pedicel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pedicel /ˈpɛ.də.ˌsɛɫ/

  1. (Thực vật học) Cuống nhỏ.

Tham khảo[sửa]