pedigree
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛ.də.ˌɡri/
Danh từ
pedigree /ˈpɛ.də.ˌɡri/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pedigree”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.di.ɡʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pedigree /pe.di.ɡʁe/ |
pedigrees /pe.di.ɡʁe/ |
pedigree gđ /pe.di.ɡʁe/
- Phả hệ (của một con vật nuôi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pedigree”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)