Bước tới nội dung

peinture

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɛ̃.tyʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
peinture
/pɛ̃.tyʁ/
peintures
/pɛ̃.tyʁ/

peinture gc /pɛ̃.tyʁ/

  1. Hội họa; tranh.
    Apprendre la peinture — học hội họa
    Peintures historiques — tranh lịch sử
  2. Sự sơn; sơn.
    Peinture fraîche — sơn còn ướt
  3. Sự miêu tả.
    Peinture des mœurs — sự miêu tả phong tục
    en peinture — làm vì
    Roi en peinture — vua làm vì
    ne pouvoir voir quelqu'un en peinture — (thân mật) không thể chịu được ai, ghét ai lắm

Tham khảo

[sửa]