pellucid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pə.ˈluː.səd/
Tính từ
pellucid /pə.ˈluː.səd/
- Trong, trong suốt, trong veo.
- a pellucid stream — một dòng nước trong veo
- Trong sáng, rõ ràng.
- pellucid style — văn rõ ràng
- Sáng suốt.
- pellucid spirit — tinh thần sáng suốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pellucid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)