pelvis
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛɫ.vəs/
Danh từ
pelvis số nhiều pelves /'pelvi:z/ /ˈpɛɫ.vəs/
- (Giải phẫu) Chậu, khung chậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pelvis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛl.vis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pelvis /pɛl.vis/ |
pelvis /pɛl.vis/ |
pelvis gđ /pɛl.vis/
- (Giải phẫu) Chậu, khung chậu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pelvis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)