penne
Giao diện
Tiếng Pháp

Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| penne /pɛn/ |
pennes /pɛn/ |
penne gc
- Lông cánh; lông đuôi (của chim).
- Cánh (mũi tên).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Hàng hải) Đầu anten.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngành dệt) Đầu sợi dọc.
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “penne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)