pentagram
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]pentagram (số nhiều pentagrams)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pentagram”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)