pentameter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pentameter /pɛn.ˈtæ.mə.tɜː/

  1. Thơ năm âm tiết.

Tham khảo[sửa]