Bước tới nội dung

perfidie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɛʁ.fi.di/

Danh từ

Số ít Số nhiều
perfidie
/pɛʁ.fi.di/
perfidies
/pɛʁ.fi.di/

perfidie gc /pɛʁ.fi.di/

  1. Sự bất nghĩa, sự phản trắc, hành động bất nghĩa, lời nói bất nghĩa.
  2. Sự nham hiểm, hành động nham hiểm, lời nói nham hiểm.

Tham khảo