Bước tới nội dung

perforce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pɜː.ˈfɔrs/

Phó từ

perforce /pɜː.ˈfɔrs/

  1. Tất yếu, cần thiết.

Danh từ

perforce /pɜː.ˈfɔrs/

  1. Sự tất yếu, sự cần thiết.

Tham khảo