performer
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /pɚˈfɔɹmɚ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /pəˈfɔːmə/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɔː(ɹ)mə(ɹ)
Danh từ
performer (số nhiều performers)
Từ có nghĩa hẹp hơn
Từ dẫn xuất
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “performer”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ có hậu tố -er (danh từ tác thể) tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔː(ɹ)mə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ɔː(ɹ)mə(ɹ)/3 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ tác thể tiếng Anh
- en:Nghề nghiệp
- en:Nhân vật
- en:Nghệ sĩ