perform

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

perform ngoại động từ /pər.ˈfɔrm/

  1. Làm (công việc... ); thực hiện (lời hứa... ); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ).
  2. Biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy... ); đóng.
    to perform a part in a play — đóng một vai trong một vở kịch

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

perform nội động từ /pər.ˈfɔrm/

  1. Đóng một vai.
    to perform in a play — đóng trong một vở kịch
  2. Biểu diễn.
    to perform on the piano — biểu diễn đàn pianô

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]