Bước tới nội dung

perihelion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌpɛr.ə.ˈhil.jən/

Danh từ

perihelion /ˌpɛr.ə.ˈhil.jən/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thiên văn học) Điểm gần mặt trời, điểm cận nhật (trong quỹ đạo của một hành tinh).

Tham khảo