peritonitis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

peritonitis /ˌpɛr.ə.tᵊn.ˈɑɪ.təs/

  1. (Y học) Viêm màng bụng.

Tham khảo[sửa]