periwinkle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

periwinkle

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

periwinkle /ˈpɛr.ɪ.ˌwɪŋ.kəl/

  1. (Thực vật học) Cây dừa cạn.
  2. Màu dừa cạn.
  3. (Động vật học) Ốc bờ.

Tham khảo[sửa]