perpetually
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pɜː.ˈpɛ.tʃə.wəl.li/
Phó từ
perpetually /pɜː.ˈpɛ.tʃə.wəl.li/
- Vĩnh viễn, bất diệt.
- Không ngớt, không ngừng; liên tục.
- Liên miên, liên tiếp, thường xuyên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perpetually”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)