Bước tới nội dung

perplexedly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈplɛkst.li/

Phó từ

perplexedly /.ˈplɛkst.li/

  1. Bối rối, lúng túng.
  2. Phức tạp, rắc rối, khó hiểu.

Tham khảo