persevering
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɜː.sə.ˈvɪ.riɳ/
Động từ
persevering
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của persevere.
Tính từ
[sửa]persevering (so sánh hơn more persevering, so sánh nhất most persevering)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “persevering”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)