persistency

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

persistency /.tən(t).si/

  1. Tính kiên gan, tính bền bỉ.
  2. Tính cố chấp; tính ngoan cố.
  3. Tính dai dẳng.

Tham khảo[sửa]