perturbateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | perturbateur /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/ |
perturbateurs /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/ |
| Giống cái | perturbatrice /pɛʁ.tyʁ.bat.ʁis/ |
perturbateurs /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/ |
perturbateur /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/
- Gây rối, nhiễu loạn.
- Eléments perturbateurs — những phần tử gây rối
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | perturbateur /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/ |
perturbateur /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/ |
| Giống cái | perturbateur /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/ |
perturbateur /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/ |
perturbateur /pɛʁ.tyʁ.ba.tœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “perturbateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)