Bước tới nội dung

pesage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pə.zaʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pesage
/pə.zaʒ/
pesage
/pə.zaʒ/

pesage /pə.zaʒ/

  1. Sự cân.
    Pesage de l’or — sự cân vàng
  2. Nơi cân kề (cưỡi ngựa đua); khu cân kề.
    pesage du vin — sự đo độ rượu nho

Tham khảo