philippin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.li.pɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | philippin /fi.li.pɛ̃/ |
philippins /fi.li.pɛ̃/ |
| Giống cái | philippine /fi.li.pin/ |
philippines /fi.li.pin/ |
philippin /fi.li.pɛ̃/
- (Thuộc) Phi-líp-pin.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | philippin /fi.li.pɛ̃/ |
philippins /fi.li.pɛ̃/ |
| Giống cái | philippin /fi.li.pɛ̃/ |
philippins /fi.li.pɛ̃/ |
philippin /fi.li.pɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “philippin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)