Bước tới nội dung

philtre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

philtre

  1. Bùa mê, ngải.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
philtre
/filtʁ/
philtres
/filtʁ/

philtre /filtʁ/

  1. Bùa yêu, thuốc bả.

Tham khảo