Bước tới nội dung

phone-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfoʊn.ˈbɑːks/

Danh từ

phone-box /ˈfoʊn.ˈbɑːks/

  1. Trạm điện thoại công cộng, phòng điện thoại công cộng.

Tham khảo