photoengraving

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

photoengraving /.ɪn.ˈɡreɪ.viɳ/

  1. Thuật khắc trên bản kẽm.
  2. Ảnh bản kẽm.
  3. Sự khắc bằng ánh sáng.

Tham khảo[sửa]