Bước tới nội dung

picotement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pi.kɔt.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
picotement
/pi.kɔt.mɑ̃/
picotements
/pi.kɔt.mɑ̃/

picotement /pi.kɔt.mɑ̃/

  1. Cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói.

Tham khảo