Bước tới nội dung

pied-bot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pied-bot
/pje.bɔ/
pied-bot
/pje.bɔ/

pied-bot /pje.bɔ/

  1. Người chân vẹo.

Tham khảo