Bước tới nội dung

pilot-light

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA : /ˈpɑɪ.lət.ˈlɑɪt/

Danh từ

pilot-light /ˈpɑɪ.lət.ˈlɑɪt/

  1. Ngọn đèn chong, ngọn lửa chong.
  2. Đèn hướng dẫn, đèn điều khiển.

Tham khảo