ping-pong
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪŋ.ˌpɒŋ/
| [ˈpɪŋ.ˌpɒŋ] |
Từ nguyên
Từ tượng thanh. Ping-Pong (có dấu gạch ngang và viết hoa) là một từ nhãn hiệu (wordmark) do Parker Brothers, Inc., đăng ký, được sử dụng lần đầu tiên năm 1900 và được đăng ký tại Hoa Kỳ năm 1930 (dưới các số USPTO 71,295,230, 71,295,231, và 71,564,016). Đây là một nhãn hiệu gốc (genericized trademark) rõ ràng. Trái với từ nguyên dân gian phổ biến, từ này không phải bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc.
Danh từ
ping-pong (không đếm được), ping pong, Ping-Pong®
- (Thể thao; láy) Bóng bàn.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ping-pong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /piŋ.pɔ̃g/
| [piŋ.pɔ̃ɡ] |
| [pɪŋ.pɒŋ] |
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ping-pong /piŋ.pɔ̃g/ |
ping-pongs /piŋ.pɔ̃g/ |
ping-pong gđ /piŋ.pɔ̃g/
- (Thể thao) Bóng bàn.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ping-pong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)