pisse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pis/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pisse /pis/ |
pisses /pis/ |
pisse gc /pis/
- (Thô tục) Nước đái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pisse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å pisse |
| Hiện tại chỉ ngôi | pisser |
| Quá khứ | pissa, pisset, piste |
| Động tính từ quá khứ | pissa, pisset, pist |
| Động tính từ hiện tại | — |
pisse
- (Tục) Đái, tiểu.
- Hunden pisset oppetter lyktestolpen.
- å pisse noen oppetter ryggen — Nịnh bợ ai.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pisse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)