Bước tới nội dung

pisseur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pi.sœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực pisseur
/pi.sœʁ/
pisseurs
/pi.sœʁ/
Giống cái pisseuse
/pi.søz/
pisseuses
/pi.søz/

pisseur /pi.sœʁ/

  1. (Thô tục) Người hay đái vặt.
    pisseur de copie — nhà văn viết nhiều mà dở; nhà báo viết nhiều mà dở

Tham khảo