pistard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pis.taʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pistard /pis.taʁ/ |
pistards /pis.taʁ/ |
pistard gđ /pis.taʁ/
- (Thể dục thể thao) Vận động viên xe đạp chạy vòng đua.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pistard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)