pitfall
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪt.ˌfɔl/
| [ˈpɪt.ˌfɔl] |
Danh từ
pitfall /ˈpɪt.ˌfɔl/
- Hầm bẫy.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Cạm bẫy.
- a road strewn with pitfalls — con đường đầy chông gai cạm bẫy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pitfall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)