plast

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít plast plasten
Số nhiều plaster plastene

plast

  1. Chất nhựa dẻo, chất "plastic". en bøtte av plast

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]