plaster

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

plaster ngoại động từ /ˈplæs.tɜː/

  1. Trát vữa (tường... ); trát thạch cao.
  2. Phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy.
    a trunk plastered with labels — hòn dán đầy nhãn
    to plaster someone with praise — (nghĩa bóng) khen ai quá mức, tâng bốc ai
  3. Dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt... ); dán lên, đắp lên.
  4. (Đùa cợt) Bồi thường, đến (một vết thương... ).
  5. Xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua).

Thành ngữ[sửa]

  • to plaster up: Trát kín (một kẽ hở... ).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]