plastique
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | plastique /plas.tik/ |
plastiques /plas.tik/ |
| Giống cái | plastique /plas.tik/ |
plastiques /plas.tik/ |
plastique
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plastique /plas.tik/ |
plastiques /plas.tik/ |
plastique gđ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plastique /plas.tik/ |
plastiques /plas.tik/ |
plastique gc
- Nghệ thuật tạo hình.
- Thân hình.
- La belle plastique d’un athlète — thân hình đẹp của một lực sĩ
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plastique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)