platonic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /plə.ˈtɑː.nɪk/
Tính từ
platonic /plə.ˈtɑː.nɪk/
- Của Pla-ton, thuộc Pla-ton.
- Lý tưởng thuần khiết.
- platonic love — tình yêu lý tưởng thuần khiết (đối lại với nhục dục)
- (Thông tục) Lý thuyết, không thiết thực, suông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “platonic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)