Bước tới nội dung

playwright

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpleɪ.ˌrɑɪt/
Hoa Kỳ

Danh từ

playwright /ˈpleɪ.ˌrɑɪt/

  1. Nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát.

Tham khảo