pleasantness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈplɛ.zᵊnt.nəs/

Danh từ[sửa]

pleasantness /ˈplɛ.zᵊnt.nəs/

  1. Tính vui vẻ, tính dễ thương.
  2. Sự dễ chịu, sự thú vị.

Tham khảo[sửa]