plenty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplɛn.ti/
| [ˈplɛn.ti] |
Danh từ
plenty /ˈplɛn.ti/
- Sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều.
- to have plenty of money — có nhiều tiền
- we are in plenty of time — chúng ta còn có nhiều thì giờ
- to live in plenty — sống sung túc
- here is cake in plenty — có nhiều bánh ngọt, bánh ngọt dồi dào
Thành ngữ
Phó từ
plenty /ˈplɛn.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plenty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)