plissé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pli.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | plissé /pli.se/ |
plissés /pli.se/ |
| Giống cái | plissée /pli.se/ |
plissées /pli.se/ |
plissé /pli.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plissé /pli.se/ |
plissés /pli.se/ |
plissé gđ /pli.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plissé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)