pochard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.ʃaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pochard /pɔ.ʃaʁ/ |
pochards /pɔ.ʃaʁ/ |
| Giống cái | pocharde /pɔ.ʃaʁd/ |
pochards /pɔ.ʃaʁ/ |
pochard /pɔ.ʃaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pochard /pɔ.ʃaʁ/ |
pochard /pɔ.ʃaʁ/ |
| Giống cái | pocharde /pɔ.ʃaʁd/ |
pocharde /pɔ.ʃaʁd/ |
pochard /pɔ.ʃaʁ/
- (Thông tục) Say rượu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pochard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)