poigne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pwaɲ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poigne /pwaɲ/ |
poignes /pwaɲ/ |
poigne gc /pwaɲ/
- Sức mạnh nắm tay.
- (Nghĩa bóng) Sự cương quyết.
- Homme à poigne — người cương quyết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “poigne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)