Bước tới nội dung

pointeur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pwɛ̃.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pointeur
/pwɛ̃.tœʁ/
pointeurs
/pwɛ̃.tœʁ/

pointeur /pwɛ̃.tœʁ/

  1. Người chấm công.
  2. (Thể dục thể thao) Người ghi điểm.
  3. (Quân sự) Trắc thủ.

Tham khảo