Bước tới nội dung

polis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑː.ləs/

Danh từ

polis /ˈpɑː.ləs/ (Số nhiều: poleis)

  1. Thành bang (cổ Hy lạp).

Tham khảo