Bước tới nội dung

politeness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈlɑɪt.nəs/
Hoa Kỳ

Danh từ

politeness /pə.ˈlɑɪt.nəs/

  1. Sự lễ phép, sự lễ độ; sự lịch sự, sự lịch thiệp.

Tham khảo