polytechnic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

polytechnic /.ˈtɛk.nɪk/

  1. Bách khoa.

Danh từ[sửa]

polytechnic /.ˈtɛk.nɪk/

  1. Trường bách khoa.

Tham khảo[sửa]