Bước tới nội dung

polytheism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑː.li.ˌθi.ˌɪ.zəm/

Danh từ

polytheism /ˈpɑː.li.ˌθi.ˌɪ.zəm/

  1. Thuyết nhiều thần; đạo nhiều thần.

Tham khảo