pompously
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑːm.pəs.li/
Phó từ
pompously /ˈpɑːm.pəs.li/
- Hoa lệ, tráng lệ; phô trương long trọng.
- Khoa trương, kêu mà rỗng, đại ngôn (văn).
- Vênh vang, tự đắt (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pompously”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)