pondéré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.de.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pondéré /pɔ̃.de.ʁe/ |
pondérés /pɔ̃.de.ʁe/ |
| Giống cái | pondérée /pɔ̃.de.ʁe/ |
pondérées /pɔ̃.de.ʁe/ |
pondéré /pɔ̃.de.ʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pondéré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)